Điều Hòa Casper 12000BTU 1 Chiều Cơ SC-12FB36A
- Công suất lạnh: 11.700btu/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 20m2
- Công nghệ nổi bật: ECO CLEAN,
- Làm lạnh nhanh Turbo
- Điện năng tiêu thụ:1105 W
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Hiệu suất lăng lượng: 1 sao / CSPF: 3.29
- Môi chất lạnh: R32/390g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 650/480/340 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/9.52 mm
Nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan
Điều hoà dân dụng Casper 12000btu SC-12FS36A được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, với chế độ bảo hành máy nén 5 năm, giúp người dùng yên tâm về chất lượng và độ bền trong thời gian dài sử dụng
Làm Lạnh Nhanh Turbo
Kích hoạt chế độ Turbo, điều hòa 1 chiều Casper 12000btu SC-12FS36A sẽ hoạt động ở cấp độ thổi gió cao nhất mang đến hiệu quả làm mát rất nhanh chỉ trong 30 giây giúp bạn tận hưởng ngay bầu không khí dễ chịu mát mẻ.

Cảm biến Eco tiết kiệm điện
Chỉ với một nút bấm, chế độ Eco điều hòa Casper 12000btu SC-12FS36A được kích hoạt sẽ đưa điều hoà về mức nhiệt độ 26ºC, nhằm tối ưu lượng điện năng tiêu thụ mà vẫn giữ nguyên khả năng làm lạnh bền bỉ.

Tự Làm Sạch IClean
Khi chọn chức năng iClean, ngay lập tức điều hòa 1 chiều Casper 12000btu SC-12FB36A sẽ tự động kích hoạt chế độ tự làm sạch trong vòng 20 phút với 5 bước:
Bước 1: Đóng băng
Bước 2: Rã băng
Bước 3: Cuốn trôi
Bước 4: Làm nóng sấy khô
Bước 5: Quạt tự động khô hơi ẩm
Chức năng iClean giúp ngăn ngừa sự hình thành vi khuẩn, nấm mốc trong dàn lạnh, mang đến không gian sống trong lành hơn.

Cơ Chế Vận Hành Siêu Tĩnh Lặng
Điều hòa 1 chiều Casper 12000btu SC-12FB36A với cơ chế vận hành siêu tĩnh lặng, độ ồn động cơ trong quá trình vận hành được giảm xuống mức tối đa, đem đến cho người sử dụng trải nghiệm yên tĩnh, thư giãn hơn.

Dàn Tản Nhiệt Đồng Mạ Vàng
Điều hòa 1 chiều Casper 12000btu SC-12FB36A được trang bị dàn tản nhiệt đồng mạ vàng. Lớp mạ vàng giúp tăng khả năng chịu đựng các tác nhân ăn mòn như: Nước muối, mưa, các chất ăn mòn khác…, đẩy lùi sự sinh sôi của vi khuẩn và làm tăng hiệu năng trao đổi nhiệt cũng như tuổi thọ của sản phẩm.

Môi chất lạnh R32 tân tiến
Điều hòa Casper 12000btu SC-12FB36A sử dụng môi chất lạnh R32 – môi chất lạnh thế hệ mới mang lại công suất làm mát cao hơn và giảm chi phí năng lượng.
Môi chất lạnh này cũng không chứa chất gây suy giảm tầng Ozone & không tác động nhiều đến tình trạng nóng lên toàn cầu, do đó thân thiện với môi trường.

Thiết kế tối ưu – Lắp đặt dễ dàng
Cấu trúc Điều hòa Casper 12000btu SC-12FB36A tối giản, hạn chế hệ thống ốc vít, thiết kế thông minh tối ưu thao tác, tiết kiệm thời gian lắp đặt, thuận tiện hơn cho kĩ thuật viên.

MAECENAS IACULIS
Vestibulum curae torquent diam diam commodo parturient penatibus nunc dui adipiscing convallis bulum parturient suspendisse parturient a.Parturient in parturient scelerisque nibh lectus quam a natoque adipiscing a vestibulum hendrerit et pharetra fames nunc natoque dui.
ADIPISCING CONVALLIS BULUM
- Vestibulum penatibus nunc dui adipiscing convallis bulum parturient suspendisse.
- Abitur parturient praesent lectus quam a natoque adipiscing a vestibulum hendre.
- Diam parturient dictumst parturient scelerisque nibh lectus.
Scelerisque adipiscing bibendum sem vestibulum et in a a a purus lectus faucibus lobortis tincidunt purus lectus nisl class eros.Condimentum a et ullamcorper dictumst mus et tristique elementum nam inceptos hac parturient scelerisque vestibulum amet elit ut volutpat.
Sản phẩm tương tự
Điều Hòa 1 Chiều Nagakawa NS-C09R2T30 9000 Btu
Thông số kỹ thuật:
- Công suất làm lạnh: 2.64 kW / 9,000 Btu/h
- Điện năng tiêu thụ: 790 W
- Cường độ dòng điện: 3.7 A
- Nguồn điện: 220-240V / 1 pha / 50 Hz
- Hiệu suất năng lượng: 1 sao
- CSPF: 3.36
Dàn lạnh
- Năng suất tách ẩm: 0.8 L/h
- Lưu lượng gió: 580 m³/h
- Kích thước thân máy (RxCxS): 790 x 275 x 192 mm
- Khối lượng: 8 kg
- Độ ồn: 37/33/30 dB(A)
Dàn nóng
- Độ ồn: 50 dB(A)
- Kích thước (RxCxS): 712 x 459 x 276 mm
- Khối lượng: 21 kg
- Môi chất lạnh / Lượng nạp gas: R32 / 0.31 kg
- Đường ống dẫn kính: Lỏng: Ø6.35 mm; Gas: Ø9.52 mm
- Chiều dài ống: Tiêu chuẩn: 5 m; Tối đa: 15 m
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 12000BTU JC-12IU36
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 12,000btu
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 20m2
- Công nghệ nổi bật: iBabyCare, iClean, iFeel, Làm lạnh nhanh Turbo
- Hiệu suất lăng lượng: 3 sao / CSPF: 3.6
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 1500 W
- Môi chất lạnh: R32/360g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 600/500/400 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/9.52 mm
Điều Hòa Casper 1 Chiều Inverter 18000BTU TC-18IS36
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 18,800 BTU/h (4,430 – 18,800)
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 30m2
- Công nghệ nổi bật: iClean, iFeel, iSaving, Làm lạnh nhanh Turbo,
- Thiết kế EasyCare
- Hiệu suất lăng lượng: 5 sao/CSPF: 5,30
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 1,720 (380-2,000)
- Môi chất lạnh: R32/580g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 950/800/700/600 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/12.7 mm
- Chiều dài đường ống chuẩn: 5m
- Độ ồn dàn lạnh: 47/42/34 dB
- Chênh lệch độ cao tối đa; 10m
- Độ ồn dàn nóng: 53/48/45 dB
Điều Hòa Casper 1 Chiều Inverter 24000BTU TC-24IS36
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 21,500 BTU/h (5,630 – 24,200)
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 40m2
- Công nghệ nổi bật: iClean, iFeel, iSaving, Làm lạnh nhanh Turbo, Thiết kế EasyCare
- Hiệu suất lăng lượng: 3 sao/CSPF: 3.60
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 2,600 W (440 – 2,800)
- Môi chất lạnh: R32
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 1,300/1,200/1,010/870 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/15.88 mm
Điều Hòa Casper 18000BTU 1 Chiều Cơ SC-18FB36A
- Công suất lạnh: 18.000btu/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 30m2
- Công nghệ nổi bật: ECO CLEAN,
- Làm lạnh nhanh Turbo
- Điện năng tiêu thụ chiều lạnh: 1652 W
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Hiệu suất lăng lượng: 2 sao / CSPF: 3.21
- Môi chất lạnh: R32/750g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 900/660/420 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/12.7 mm
Điều Hòa Nagakawa Inverter NIS-C24R2T30 24000Btu/h 1 chiều
Thông số kỹ thuật:
- Công suất làm lạnh: 7.03 (1.5 ~ 7.46) kW; 23,000 (5,118 ~ 25,466) Btu/h
- Điện năng
- Công suất tiêu thụ: 2,350 W (200 ~ 2,650)
- Cường độ dòng điện: 10.5 A (1.5 ~ 13.0)
- Hiệu suất năng lượng CSPF: 5.51
- Số sao năng lượng: 5 sao
- Nguồn điện: 220–240V / 1 pha / 50 Hz
Dàn lạnh
- Năng suất tách ẩm: 2 L/h
- Lưu lượng gió: 1200 / 1100 / 920 m³/h
- Kích thước thân máy (RxCxS): 1097 × 332 × 222 mm
- Khối lượng: 14 kg
- Độ ồn: 45 / 38 / 33 dB(A)
Dàn nóng
- Độ ồn: 53 dB(A)
- Kích thước (RxCxS): 863 × 602 × 349 mm
- Khối lượng: 29 kg
- Môi chất lạnh: R32 / 0.75 kg
Ống dẫn & lắp đặt
- Ống lỏng: Ø6.35 mm
- Ống gas: Ø12.7 mm
- Chiều dài ống tiêu chuẩn: 5 m
- Chiều dài ống tối đa: 25 m
- Độ cao chênh lệch tối đa: 10 m
Điều Hòa Treo Tường 1 Chiều Nagakawa NS-C09R2B52
Thông số kỹ thuật
- Công suất làm lạnh: 2.64 kW; 9000 Btu/h
- Điện năng tiêu thụ: 850 W
- Cường độ dòng điện: 3.98 A
- Hiệu suất năng lượng: 1 sao
- CSPF (T30/T31): 3.25
- Nguồn điện: 1 Pha / 220-240V / 50Hz
Dàn lạnh
- Lưu lượng gió: 600/550/480 m³/h
- Năng suất tách ẩm: 1.1 L/h (26.4 L/ngày)
- Độ ồn (Cao / Trung bình / Thấp): 39 / 37 / 34 dB(A)
- Kích thước máy (RxCxS): 765 × 305 × 200 mm
- Kích thước đóng gói (RxCxS): 820 × 360 × 270 mm
- Khối lượng tịnh: 7.1 kg
- Khối lượng tổng: 8.6 kg
Dàn nómg
- Độ ồn: 49 dB(A)
- Kích thước máy (RxCxS): 700 × 510 × 302 mm
- Kích thước đóng gói (RxCxS): 765 × 550 × 345 mm
- Khối lượng tịnh: 22.30 kg
- Khối lượng tổng: 24.20 kg
- Môi chất lạnh: R32 / 375 g
- Pmax: 4.5 Mpa
Ống dẫn
- Đường kính ống lỏng: Ø6 mm
- Đường kính ống gas: Ø9.52 mm
- Chiều dài ống tiêu chuẩn: 5 m
- Chiều dài ống tối đa: 20 m
- Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng – dàn lạnh: 10 m
- Điều kiện hoạt động
- Dải nhiệt độ môi trường: 16 – 48 ºC
Điều Hòa Treo Tường Inverter 1 Chiều NIS-C09R2T28
Thông số kỹ thuật
- Công suất làm lạnh: 2.64 (1.05–3.50) kW; 9,000 (3,583–11,942) Btu/h
- Điện năng tiêu thụ: 870 W (220–1250)
- Cường độ dòng điện: 4.0 A (1.0–6.0)
- Nguồn điện: 220–240V / 1 pha / 50 Hz
- Hiệu suất năng lượng: 3 sao
- CSPF: 4.51
Dàn lạnh
- Năng suất tách ẩm: 0.8 L/h
- Lưu lượng gió: 600 / 500 / 370 m³/h
- Kích thước thân máy (RxCxS): 790 × 275 × 192 mm
- Khối lượng: 8 kg
- Độ ồn: 34 / 29 / 26 dB(A)
Dàn nóng
- Độ ồn: 50 dB(A)
- Kích thước (RxCxS): 712 × 459 × 276 mm
- Khối lượng: 19 kg
- Môi chất lạnh / Lượng nạp gas: R32 / 0.29 kg
Ống dẫn
- Đường kính ống lỏng: Ø6.35 mm
- Đường kính ống gas: Ø9.52 mm
- Chiều dài ống tiêu chuẩn: 5 m
- Chiều dài ống tối đa: 15 m
- Độ cao chênh lệch tối đa: 10 m


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.