Điều Hòa Casper 24000BTU 1 Chiều Cơ SC-24FS33
Thông số kỹ thuật:
- Công nghệ inverter: Có inverter
- Công suất làm lạnh: 24000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³)
- Kiểu dáng: Điều hòa treo tường
- Loại Gas: R32
- Chất liệu dàn tản nhiệt
- Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
- Công nghệ tiết kiệm điện : Advanced Inverter
- Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 109.1 cm – Cao 32.8 cm – Dày 23.7 cm – Nặng 14 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 88 cm – Cao 65.5 cm – Dày 31 cm – Nặng 46.5 kg
- Tiện ích: Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
SC-24FS32 có thiết kế tiện dụng
Điều hòa Casper 1 chiều 24000btu SC24FS33 sở hữu thiết kế tinh tế, hiện đại với những đường nét tinh xảo, đem đến sự sang trọng cho căn phòng của bạn, đồng thời cũng rất dễ dàng lắp đặt.

SC-24FS33 có công suất làm lạnh 24000btu
Với công suất lớn, điều hòa Casper 24000btu SC-24FS33 cho khả năng hoạt động hiệu quả ngay cả khi không gian sử dụng rộng lớn tới 40m2. SC-24FS33 phù hợp sử dụng cho không gian phòng ngủ lớn, phòng khách, phòng sinh hoạt chung.

SC-24FS33 làm lạnh nhanh tức thì
Casper SC-24FS33 tiện nghi với chức năng làm lạnh nhanh tức thì chỉ trong vòng 30s (Turbo), cùng khả năng tự làm sạch dàn lạnh iClean.

SC-24FS33 sử dụng môi chất lạnh R32 tân tiến
Điều hòa Casper 24000btu SC-24FS33 sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới không chứa chất gây suy giảm tầng ozone và tác động làm nóng trái đất thấp, giúp bảo vệ môi trường và an toàn cho sức khỏe.



MAECENAS IACULIS
Vestibulum curae torquent diam diam commodo parturient penatibus nunc dui adipiscing convallis bulum parturient suspendisse parturient a.Parturient in parturient scelerisque nibh lectus quam a natoque adipiscing a vestibulum hendrerit et pharetra fames nunc natoque dui.
ADIPISCING CONVALLIS BULUM
- Vestibulum penatibus nunc dui adipiscing convallis bulum parturient suspendisse.
- Abitur parturient praesent lectus quam a natoque adipiscing a vestibulum hendre.
- Diam parturient dictumst parturient scelerisque nibh lectus.
Scelerisque adipiscing bibendum sem vestibulum et in a a a purus lectus faucibus lobortis tincidunt purus lectus nisl class eros.Condimentum a et ullamcorper dictumst mus et tristique elementum nam inceptos hac parturient scelerisque vestibulum amet elit ut volutpat.
Sản phẩm tương tự
Điều Hòa Casper 1 Chiều Inverter 12000BTU QC-12IU36A
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 12,200 BTU/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 20m2
- Công nghệ nổi bật: BabyCare, iClean, iFeel, Khí mềm SilkAir, Làm lạnh nhanh Turbo, Thiết kế EasyCare
- Hiệu suất lăng lượng: 3 sao / CSPF: 4,21
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 1400 W
- Môi chất lạnh: R32/360g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 600/525/335 m3/h
Điều Hòa Casper 1 Chiều Inverter 18000BTU TC-18IS36
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 18,800 BTU/h (4,430 – 18,800)
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 30m2
- Công nghệ nổi bật: iClean, iFeel, iSaving, Làm lạnh nhanh Turbo,
- Thiết kế EasyCare
- Hiệu suất lăng lượng: 5 sao/CSPF: 5,30
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 1,720 (380-2,000)
- Môi chất lạnh: R32/580g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 950/800/700/600 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/12.7 mm
- Chiều dài đường ống chuẩn: 5m
- Độ ồn dàn lạnh: 47/42/34 dB
- Chênh lệch độ cao tối đa; 10m
- Độ ồn dàn nóng: 53/48/45 dB
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 9000BTU JC-09IU36
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 9,250 BTU/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 15m2
- Công nghệ nổi bật: BabyCare, iClean, iFeel, Làm lạnh nhanh Turbo
- Hiệu suất lăng lượng: 3 sao / CSPF: 4.05
- Nguồn điện: 220V – 240V ~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 1040 W
- Môi chất lạnh: R32/360g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 540/420/370 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/9.52 mm
- Chiều dài đường ống chuẩn: 5m
- Chiều dài đường ống tối đa; 10m
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 9000BTU QC-09IU36A
Thông số kỹ thuật:
- Công suất lạnh: 9,500 BTU/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 15m2
- Công nghệ nổi bật: BabyCare, iClean, iFeel, Khí mềm SilkAir, Làm lạnh nhanh Turbo, Thiết kế EasyCare
- Hiệu suất lăng lượng: 3 sao / CSPF: 4,27
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Điện năng tiêu thụ: 1030 W
- Môi chất lạnh: R32/360g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 660/525/335 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/9.52 mm
Điều Hòa Casper 12000BTU 1 Chiều Cơ SC-12FB36A
- Công suất lạnh: 11.700btu/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 20m2
- Công nghệ nổi bật: ECO CLEAN,
- Làm lạnh nhanh Turbo
- Điện năng tiêu thụ:1105 W
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Hiệu suất lăng lượng: 1 sao / CSPF: 3.29
- Môi chất lạnh: R32/390g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 650/480/340 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/9.52 mm
Điều Hòa Casper 9000BTU 1 Chiều Cơ SC-09FB36A
- Công suất lạnh: 9.000btu/h
- Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 15m2
- Công nghệ nổi bật: ECO CLEAN,
- Làm lạnh nhanh Turbo
- Điện năng tiêu thụ: 833 W
- Nguồn điện: 220V~50Hz
- Hiệu suất lăng lượng: 1 sao / CSPF: 3.29
- Môi chất lạnh: R32/390g
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 650/480/340 m3/h
- Đường kính ống gas: 6.35 mm/9.52 mm
Điều Hòa Nagakawa Inverter NIS-C24R2T30 24000Btu/h 1 chiều
Thông số kỹ thuật:
- Công suất làm lạnh: 7.03 (1.5 ~ 7.46) kW; 23,000 (5,118 ~ 25,466) Btu/h
- Điện năng
- Công suất tiêu thụ: 2,350 W (200 ~ 2,650)
- Cường độ dòng điện: 10.5 A (1.5 ~ 13.0)
- Hiệu suất năng lượng CSPF: 5.51
- Số sao năng lượng: 5 sao
- Nguồn điện: 220–240V / 1 pha / 50 Hz
Dàn lạnh
- Năng suất tách ẩm: 2 L/h
- Lưu lượng gió: 1200 / 1100 / 920 m³/h
- Kích thước thân máy (RxCxS): 1097 × 332 × 222 mm
- Khối lượng: 14 kg
- Độ ồn: 45 / 38 / 33 dB(A)
Dàn nóng
- Độ ồn: 53 dB(A)
- Kích thước (RxCxS): 863 × 602 × 349 mm
- Khối lượng: 29 kg
- Môi chất lạnh: R32 / 0.75 kg
Ống dẫn & lắp đặt
- Ống lỏng: Ø6.35 mm
- Ống gas: Ø12.7 mm
- Chiều dài ống tiêu chuẩn: 5 m
- Chiều dài ống tối đa: 25 m
- Độ cao chênh lệch tối đa: 10 m
Điều Hòa Treo Tường 1 Chiều Nagakawa NS-C09R2B52
Thông số kỹ thuật
- Công suất làm lạnh: 2.64 kW; 9000 Btu/h
- Điện năng tiêu thụ: 850 W
- Cường độ dòng điện: 3.98 A
- Hiệu suất năng lượng: 1 sao
- CSPF (T30/T31): 3.25
- Nguồn điện: 1 Pha / 220-240V / 50Hz
Dàn lạnh
- Lưu lượng gió: 600/550/480 m³/h
- Năng suất tách ẩm: 1.1 L/h (26.4 L/ngày)
- Độ ồn (Cao / Trung bình / Thấp): 39 / 37 / 34 dB(A)
- Kích thước máy (RxCxS): 765 × 305 × 200 mm
- Kích thước đóng gói (RxCxS): 820 × 360 × 270 mm
- Khối lượng tịnh: 7.1 kg
- Khối lượng tổng: 8.6 kg
Dàn nómg
- Độ ồn: 49 dB(A)
- Kích thước máy (RxCxS): 700 × 510 × 302 mm
- Kích thước đóng gói (RxCxS): 765 × 550 × 345 mm
- Khối lượng tịnh: 22.30 kg
- Khối lượng tổng: 24.20 kg
- Môi chất lạnh: R32 / 375 g
- Pmax: 4.5 Mpa
Ống dẫn
- Đường kính ống lỏng: Ø6 mm
- Đường kính ống gas: Ø9.52 mm
- Chiều dài ống tiêu chuẩn: 5 m
- Chiều dài ống tối đa: 20 m
- Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng – dàn lạnh: 10 m
- Điều kiện hoạt động
- Dải nhiệt độ môi trường: 16 – 48 ºC

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.